nautch girl

nautch girl

A nautch girl performs a traditional dance at a cultural festival.

Định nghĩa

Danh từ: - Vũ nữ chuyên nghiệpẤn Độ: "nautch girl" chỉ một vũ nữ chuyên nghiệp tại Ấn Độ, thường biểu diễn trong các dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt. Từ này thường mang tính lịch sử có thể gợi lên hình ảnh về các vũ nữ tại các cung đình hoặc đền thờ.

dụ sử dụng
  • (Vũ nữ Ấn Độ đã biểu diễn một cách duyên dáng tại triều đình hoàng gia.)
  • (Nhiều du khách thế kỷ 19 đã viết về vẻ đẹp của các vũ nữ Ấn Độ trong nhật ký của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hire a nautch girl": thuê một vũ nữ Ấn Độ để biểu diễn.

    • The wealthy merchant hired a nautch girl for his daughter's wedding. (Thương gia giàu có đã thuê một vũ nữ Ấn Độ cho đám cưới của con gái ông.)
  • "nautch girl tradition": truyền thống vũ nữ Ấn Độ.

    • The nautch girl tradition has evolved over centuries in Indian culture. (Truyền thống vũ nữ Ấn Độ đã phát triển qua nhiều thế kỷ trong văn hóa Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nautch (danh từ): một loại hình múa truyền thống của Ấn Độ.

    • The nautch performance captivated the audience with its intricate movements. (Màn trình diễn nautch đã thu hút khán giả bằng những động tác phức tạp của .)
  • Nautch dancer (danh từ): công nautch (tương tự "nautch girl" nhưng có thể dùng cho cả nam nữ).

    • The nautch dancer was famous for her expressive eyes. ( công nautch nổi tiếng với đôi mắt biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dancing girl: vũ nữ (nghĩa chung, không chỉ riêng Ấn Độ).
  • Devadasi (danh từ): nữ tỳ đền thờ (một thuật ngữ lịch sử liên quan đến các vũ nữ trong đền thờ Ấn Độ, thường bị nhầm lẫn với nautch girl).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance for someone: nhảy múa cho ai đó xem.
    • The nautch girl would dance for the guests during the festival. (Vũ nữ Ấn Độ sẽ nhảy múa cho các vị khách trong lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Dance to someone's tune: làm theo ý ai đó (không liên quan trực tiếp đến "nautch girl", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh).
    • The nautch girl had to dance to the tune of the wealthy patrons. (Vũ nữ Ấn Độ phải làm theo ý của các nhà bảo trợ giàu có.)

Từ chứa "nautch girl"